eastern roman empire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đế quốc Đông La Mã: Một quốc gia cổ đại và trung cổ, là phần phía đông của Đế quốc La Mã sau khi đế quốc này bị chia cắt vào năm 395 sau Công nguyên. Thủ đô của nó là thành phố Constantinople (nay là Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ). Nó còn được biết đến với tên gọi Đế quốc Byzantine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Eastern Roman Empire survived for nearly a thousand years after the fall of Rome. (Đế quốc Đông La Mã tồn tại gần một nghìn năm sau sự sụp đổ của thành Rome.)
- Constantinople was the capital of the Eastern Roman Empire. (Constantinople là thủ đô của Đế quốc Đông La Mã.)
- Historians often study the art and culture of the Eastern Roman Empire. (Các nhà sử học thường nghiên cứu nghệ thuật và văn hóa của Đế quốc Đông La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of the Eastern Roman Empire": di sản của Đế quốc Đông La Mã.
- The legal system shows the legacy of the Eastern Roman Empire. (Hệ thống pháp luật cho thấy di sản của Đế quốc Đông La Mã.)
"the fall of the Eastern Roman Empire": sự sụp đổ của Đế quốc Đông La Mã.
- The fall of the Eastern Roman Empire occurred in 1453. (Sự sụp đổ của Đế quốc Đông La Mã xảy ra vào năm 1453.)
Biến thể và từ gần giống
- Byzantine Empire (n): Đế quốc Byzantine. Đây là tên gọi khác, thường được sử dụng trong sử học hiện đại, cho cùng một thực thể chính trị là Đế quốc Đông La Mã.
- The Byzantine Empire was famous for its intricate mosaics. (Đế quốc Byzantine nổi tiếng với những bức tranh khảm tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Byzantium: Tên gọi cũ của Constantinople và cũng thường được dùng để chỉ đế quốc.
- Byzantine Empire: Đế quốc Byzantine (xem ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ một thực thể lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)